quốc khố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ xo˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ kʰow˨˩˦] · Sài Gòn [wək̚˦˥ kʰow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngân khố quốc gia.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
khốâm đầu kh · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc khố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.