絝

khốHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D5D
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Quần.
  2. Quần đùi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 絝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

trousers; breeches leggings; drawers

Giản thể và phồn thể

Chữ 絝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khố"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 絝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 絝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 絝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).