聘
sínhHán Việt · Nôm
sánhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8058
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sính" · âm tiết sính
- sánh — Nôm. Chữ cùng âm "sánh" · âm tiết sánh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
engage, employ; betroth
Chữ khác cũng đọc là "sính"
Chữ khác cũng đọc là "sánh"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).