sính
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˦] · Huế [ʂɨn˦˧˥] ~ [sɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨn˦˥] ~ [sɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thích đến mức lạm dụng quá đáng, để tỏ ra hơn người khác.
- Thay vì nói "pha nước nắm do quen tay" thì lại nói "pha nước nắm theo quán tính", đó là dấu hiệu của bệnh sính nói chữ, sính phô trương chữ nghĩa.
- Một con người sính thành tích.
- Sính dùng từ nước ngoài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sính"
騁sánh, sính郢sính, dĩnh娉sính, phinh骋sính裎trình, chình, sính聘sính俜sính, phinh, binh逞trình, sính騁sính逞sính
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sính"
sính ngoạiƯa thích, tôn sùng quá mức các sản phẩm, văn hóa, lối sống của nước ngoài, đồng thời đánh giá thấp hoặc xem nhẹ các yếu tố văn hóa, sản phẩm của đất nước mình.sính lễLễ vật của nhà trai đem đến nhà gái để xin cưới.Sính LùngMột xã thuộc huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang, Việt Nam.sính nghi.Sính PhìnhMột xã thuộc huyện Tủa Chùa, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.lễ sínhLễ cưới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.