sánh

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˦] · Huế [ʂɛɲ˦˧˥] ~ [sɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂan˦˥] ~ [san˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đặc đến mức như dính lại với nhau.
    • Cháo sánh .
    • Mật nấu đã sánh.
Động từ
  1. So.
    • Sánh với họ thời còn thua xa.
  2. Đạt bằng cái làm chuẩn khi đem ra so sánh.
    • Không thể sánh với họ được đâu.
  3. Tràn ra ngoài vì bị chao động.
    • Thùng nước đầy sánh cả ra ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sánh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to compare; to match

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sánh"

Cấu tạo âm tiết

sánhâm đầu s · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.