sánh
Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˦] · Huế [ʂɛɲ˦˧˥] ~ [sɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂan˦˥] ~ [san˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặc đến mức như dính lại với nhau.
- Cháo sánh .
- Mật nấu đã sánh.
- So.
- Sánh với họ thời còn thua xa.
- Đạt bằng cái làm chuẩn khi đem ra so sánh.
- Không thể sánh với họ được đâu.
- Tràn ra ngoài vì bị chao động.
- Thùng nước đầy sánh cả ra ngoài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sánh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sánh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to compare; to match |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sánh"
so sánhXem xét để tìm ra những điểm giống, tương tự hoặc khác biệt về mặt số lượng, kích thước, phẩm chất...sánh bướcNói hai người đi ngang nhau.sánh vaiKề vai đi ngang nhau.sóng sánhNói nước đựng trong vật gì chao đi, chao lại.sánh tàySo bằng, ngang bằng.sánh duyênNói trai gái lấy nhau (cũ).sánh phượng, cưỡi rồngXưa Kính Trọng, người nước Tần, được quan đại phu nước Tề gả con gái cho, trong quẻ bói được câu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.