sóng sánh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˦ sajŋ̟˧˦] · Huế [ʂawŋ͡m˦˧˥ ʂɛɲ˦˧˥] ~ [sɔŋ˦˧˥ sɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˦˥ ʂan˦˥] ~ [sawŋ͡m˦˥ san˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nước đựng trong vật gì chao đi, chao lại.
    • Cầm bát canh sao để nó sóng sánh thế.

Cấu tạo âm tiết

sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc
sánhâm đầu s · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sóng sánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.