sảnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˩] · Huế [ʂɛɲ˧˨] ~ [sɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʂan˨˩˦] ~ [san˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ).
Câu ví dụ
- Tom đang đợi Mary ở sảnh đấy.Tom is waiting for Mary in the lobby.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sảnh"
庁sảnh省hung, sảnh, tỉnh厅thính, sảnh, thinh, sanh倩thính, sảnh, thanh, sai, thiến凊thính, thảnh, sảnh廰sảnh, sanh廳thính, sảnh, thinh, sanh㕔sảnh偗sảnh靘sảnh, tĩnh, tịnh渹sảnh, hoành, oanh清sảnh, thanh厛sảnh, sanh眚sảnh㵾sảnh, tịnh廳thính, sảnh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sảnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lobby · lobby; hall |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 玄関 げんかん · ロビー |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le hall |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зал · холл |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โถง thǒong |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la sala |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sảnh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.