Danh từ
- Sảnh đường của đô thành.
- Tới Stockholm vào buổi sáng, viếng thăm Tòa đô sảnh Stockholm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đô sảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.