㕔
sảnhHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3554
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 22
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "sảnh" · âm tiết sảnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 廳) a hall; a court; a lodge; a room
Chữ khác cũng đọc là "sảnh"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厓nhai厘li厄ách厎chỉ厕trắc厖bưu厙xá厛sảnh厡nguyện厤ma厩cứu厰xưởng厊nha厍xá厏trả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㕔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㕔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).