"sán" hay "sánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sán

Phó từ
  1. Gần sát và làm phiền.
    • Đứng sán bên cạnh.
Danh từ
  1. Từ chung chỉ giun dẹp ký sinh trong ruột non, gây thành bệnh mất máu và làm yếu sức.

Hay gặp trong: sán chỉ, giun sán, sán ngái, sán khí, sán dây, sán déo, sán chải, sán lá

Xem đủ "sán" →

sánh

Tính từ
  1. Đặc đến mức như dính lại với nhau.
    • Cháo sánh .
Động từ
  1. So.
    • Sánh với họ thời còn thua xa.
  2. Đạt bằng cái làm chuẩn khi đem ra so sánh.
    • Không thể sánh với họ được đâu.
  3. Tràn ra ngoài vì bị chao động.
    • Thùng nước đầy sánh cả ra ngoài.

Hay gặp trong: so sánh, sánh bước, sánh tày, sóng sánh, sánh duyên

Xem đủ "sánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.