"sán" hay "sánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sán
Phó từ
- Gần sát và làm phiền.
- Đứng sán bên cạnh.
Danh từ
- Từ chung chỉ giun dẹp ký sinh trong ruột non, gây thành bệnh mất máu và làm yếu sức.
Hay gặp trong: sán chỉ, giun sán, sán ngái, sán khí, sán dây, sán déo, sán chải, sán lá
Xem đủ "sán" →sánh
Tính từ
- Đặc đến mức như dính lại với nhau.
- Cháo sánh .
Động từ
- So.
- Sánh với họ thời còn thua xa.
- Đạt bằng cái làm chuẩn khi đem ra so sánh.
- Không thể sánh với họ được đâu.
- Tràn ra ngoài vì bị chao động.
- Thùng nước đầy sánh cả ra ngoài.
Hay gặp trong: so sánh, sánh bước, sánh tày, sóng sánh, sánh duyên
Xem đủ "sánh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.