聞
vặnHán Việt
vấnHán Việt
vănHán Việt
Có âm Hán Việt U+805E
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vặn — Hán Việt. Chữ cùng âm "vặn" · âm tiết vặn
- vấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "vấn" · âm tiết vấn
- văn — Hán Việt. Chữ cùng âm "văn" · âm tiết văn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hear; smell; make known; news
Giản thể và phồn thể
Chữ 聞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vặn"
Chữ khác cũng đọc là "vấn"
Chữ khác cũng đọc là "văn"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 聞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).