璺
hấnHán Việt
vấnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74BA
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hấn" · âm tiết hấn
- vấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vấn" · âm tiết vấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 璺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a crack, as in porcelain
Chữ khác cũng đọc là "vấn"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 璺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 璺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).