Chữ Hán Nôm đọc là "vấn"
18 chữ có âm đọc "vấn" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "vấn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vấn"
問ask (about), inquire …免spare; excuse from; e…文Văn chương紋line, streak, stripe;…聞hear; smell; make kno…紊confused, disorder问ask about, inquire af…抆wipe, rub off闻hear; smell; make kno…纹line, streak, stripe;…汶a river in Shandong p…璺a crack, as in porcel…絻mourning搵wipe off; press down …
Chữ Nôm đọc là "vấn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).