聯
liênHán Việt
liễnHán Việt · Nôm
lẻnNôm
liềnNôm
lénNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+806F
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liên — Hán Việt. Chữ cùng âm "liên" · âm tiết liên
- liễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liễn" · âm tiết liễn
- lẻn — Nôm. Chữ cùng âm "lẻn" · âm tiết lẻn
- liền — Nôm. Chữ cùng âm "liền" · âm tiết liền
- lén — Nôm. Chữ cùng âm "lén" · âm tiết lén
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỗ nối, điểm nối, đường nối.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聯 theo lối Nôm
liềnNgay lập tức.liễnĐồ đựng thức ăn bằng sành, sứ, miệng tròn, rộng, có nắp đậy.lénI p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết.lẻnĐi giấu không cho người ta biết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
connect, join; associate, ally
Giản thể và phồn thể
Chữ 聯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liên"
Chữ khác cũng đọc là "liễn"
Chữ khác cũng đọc là "lẻn"
Chữ khác cũng đọc là "liền"
Chữ khác cũng đọc là "lén"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 聯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).