lẻn

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛn˧˩] · Huế [lɛŋ˧˨] · Sài Gòn [lɛŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi giấu không cho người ta biết.
    • Thừa cơ lẻn bước ra đi (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thể tin là bạn đã không bị trừng phạt về việc lẻn ra khỏi nhà tối qua. Cha bạn đã không nghe thấy.I can't believe you got away with sneaking out of your house last night. Your father didn't hear you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lẻn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sneak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lẻnâm đầu l · vần en · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lẻn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.