len
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).
- Đan len.
- Dệt len.
- Áo len .
- Sợi len mịn so sợi lông rối rắm, áo đan rồi, mùa lạnh hết còn đâu (Tế Hanh)
- Cái xẻng nhỏ có nhiều hình dáng khác nhau, để xắn đất, đào đất.
- Chen.
- Không chỗ len chân.
- Len qua đám đông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp laine
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"len" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "len"
len létCó vẻ sợ sệt, không dám nhìn thẳng.len chânCố chen vào giữa đám đông.len lỏiCố sức len vào, dự vào.len dạĐồ dệt bằng len nói chung.len mìnhCố tìm một chỗ đứng trong đám đông.len gaiThứ len xấu, sợi cứng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "len" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.