蹥
Âm đọc tiếng Việt
- len — Nôm. Chữ cùng âm "len" · âm tiết len
- lén — Nôm. Chữ cùng âm "lén" · âm tiết lén
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蹥 theo lối Nôm
lenSợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).lénI p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết.
Giản thể và phồn thể
Chữ 蹥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "len"
Chữ khác cũng đọc là "lén"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蹥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蹥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).