踐

tiễnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8E10
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Giẫm đạp; giẫm lên; giẫm vào.
  2. Lên (ngôi); kế vị.
  3. Thi hành; thực hiện.
  4. Theo; tuân theo, noi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

trample, tread upon, walk on

Giản thể và phồn thể

Chữ 踐 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 踐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).