tiễn

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˦ˀ˥] · Huế [tiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa, từ giã người ra đi.
    • Tiễn bạn ra về.
    • Tiễn em đi nước ngoài.

Câu ví dụ thêm

  • Thực tiễn chứng minh lý luận.Practice proves the theory.
  • Thực tiễn không có thật.Reality isn't real.
  • Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt.In theory, there is no difference between theory and practice. But, in practice, there is.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tiễn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tiễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to see off
🇨🇳 Tiếng Trung 送 sòng
🇯🇵 Tiếng Nhật 送る おくる · 見送り みおくり · 見送る みおくる
🇷🇺 Tiếng Nga проводить проводи́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tiễn"

Cấu tạo âm tiết

tiễnâm đầu t · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tiễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.