Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhất tiễn song điêu

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ tiən˦ˀ˥ sawŋ͡m˧˧ ʔɗiəw˧˧] · Huế [ɲək̚˦˧˥ tiəŋ˧˨ ʂawŋ͡m˧˧ ʔɗiw˧˧] ~ [ɲək̚˦˧˥ tiəŋ˧˨ sɔŋ˧˧ ʔɗiw˧˧] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ tiəŋ˨˩˦ ʂawŋ͡m˧˧ ʔɗiw˧˧] ~ [ɲək̚˦˥ tiəŋ˨˩˦ sawŋ͡m˧˧ ʔɗiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Làm một việc mà đạt được hai mục đích.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 一箭雙鵰.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
tiễnâm đầu t · vần iên · thanh ngã
songâm đầu s · vần ong · thanh ngang
điêuâm đầu đ · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhất tiễn song điêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.