Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thực tiễn

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ tiən˦ˀ˥] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ tiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ tiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. chỉ cái gì đó mang tính chất thực hành hơn là tính chất học thuật
Danh từ
  1. Là sự thực hành
  2. Hành động có kế hoạch nhằm biến đổi hoàn cảnh tự nhiên để thỏa mãn những nhu cầu của con người.
    • Lý luận đi đôi với thực tiễn.
  3. Tình hình thực có.
    • Thực tiễn của cách mạng Việt Nam.

Câu ví dụ thêm

  • Thực tiễn chứng minh lý luận.Practice proves the theory.
  • Thực tiễn không có thật.Reality isn't real.
  • Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt.In theory, there is no difference between theory and practice. But, in practice, there is.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 實踐.

"thực tiễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh practice (not theory)
🇨🇳 Tiếng Trung 实践 shí jiàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 실천 silcheon
🇩🇪 Tiếng Đức die Praxis

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
tiễnâm đầu t · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thực tiễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.