"tiển" hay "tiễn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Tiển

Danh từ
  1. Một họ ít phổ biến tại Hoa Nam, có gốc từ tộc Sán Dìu.
Xem đủ "Tiển" →

tiễn

Động từ
  1. Đưa, từ giã người ra đi.
    • Tiễn bạn ra về.

Hay gặp trong: thực tiễn, hỏa tiễn, thọ tiễn, tiễn biệt, tống tiễn, lệnh tiễn, tiễn chân

Xem đủ "tiễn" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.