Danh từ riêng
- xem Trần Trọng Kim
Cấu tạo âm tiết
| trần | âm đầu tr · vần ân · thanh huyền |
| tiễn | âm đầu t · vần iên · thanh ngã |
| thành | âm đầu th · vần anh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "Trần Tiễn Thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.