Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

聓

tếHán Việt
liênHán Việt
Có âm Hán Việt U+8053
Bộ thủ
耳 nhĩ số 128
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ khác cũng đọc là "liên"

Chữ cùng bộ 耳

Xem cả 72 chữ thuộc bộ 耳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).