Chữ Hán Nôm đọc là "tế"
37 chữ có âm đọc "tế" trong tiếng Việt: 35 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tế": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tế"
細fine, tiny; slender, …齊even, uniform, of equ…際Đường biên giới, ranh…弊(Econ) Hàng xấu蔽cover, hide, conceal;…祭Để cúng, hy sinh, tôn…齐even, uniform, of equ…嚌to sip; (Cant.) aspec…濟to help, aid, relieve…细fine, tiny; slender, …际Đường biên giới, ranh…斉even, uniform, of equ…济help, aid, relieve; f…婿son-in-law; husband漈Bờ biển, bờ sông, bờ …亝even, regular, unifor…壻son-in-law; husband忳敓斊穧sheaf霁to clear up after rai…鷩Gà lôi đỏ, gà lôi㴉(ancient form of 濟) v…䶏(same as 洟) tears; sn…哜sip泲kind of white wine; r…穄panicled millet粢grain offered in ritu…聓聟son-in-law; husband霽to clear up after rai…鰶𥿳𦕓
Chữ Nôm đọc là "tế"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).