䶏
diHán Việt
tếHán Việt
Có âm Hán Việt U+4D8F
- Bộ thủ
- 鼻 tỵ số 209
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- tế — Hán Việt. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 洟) tears; snivel; nasal mucus, (same as 挮) to weep; to snivel
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ cùng bộ 鼻
鼻tị齀ngột齁hâu齂tiết齆úng齉náng鼽cừu鼾hàn䶊nữu𪖠sẹo𪖫mũi𪖬mũi𪖭ngửi齃hát齇cha𪖺ngáy齈nông𪗀hít鼿ngột𪖔nục䶋hấp䶌bạo𪖨giáp齄tra
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).