鼽
cừuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F3D
- Bộ thủ
- 鼻 tỵ số 209
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cừu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cừu" · âm tiết cừu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clogged nose
Chữ khác cũng đọc là "cừu"
Chữ cùng bộ 鼻
鼻tị齀ngột齁hâu齂tiết齆úng齉náng鼾hàn䶊nữu𪖠sẹo𪖫mũi𪖬mũi𪖭ngửi齃hát齇cha𪖺ngáy齈nông𪗀hít鼿ngột𪖔nục䶋hấp䶌bạo䶏di𪖨giáp齄tra
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).