𪖬
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mũi — Nôm. Chữ cùng âm "mũi" · âm tiết mũi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𪖬 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "mũi"
Chữ cùng bộ 鼻
鼻tị齀ngột齁hâu齂tiết齆úng齉náng鼽cừu鼾hàn䶊nữu𪖠sẹo𪖫mũi𪖭ngửi齃hát齇cha𪖺ngáy齈nông𪗀hít鼿ngột𪖔nục䶋hấp䶌bạo䶏di𪖨giáp齄tra
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪖬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪖬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).