鼾
hànHán Việt
hanHán Việt · Nôm
hãnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F3E
- Bộ thủ
- 鼻 tỵ số 209
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hàn" · âm tiết hàn
- han — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "han" · âm tiết han
- hãn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hãn" · âm tiết hãn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
snore loudly
Chữ khác cũng đọc là "hàn"
Chữ khác cũng đọc là "han"
Chữ khác cũng đọc là "hãn"
Chữ cùng bộ 鼻
鼻tị齀ngột齁hâu齂tiết齆úng齉náng鼽cừu䶊nữu𪖠sẹo𪖫mũi𪖬mũi𪖭ngửi齃hát齇cha𪖺ngáy齈nông𪗀hít鼿ngột𪖔nục䶋hấp䶌bạo䶏di𪖨giáp齄tra
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).