鼾

hànHán Việt
hanHán Việt · Nôm
hãnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F3E
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

snore loudly

Chữ khác cũng đọc là "hàn"

Xem cả 28 chữ đọc là "hàn" →

Chữ khác cũng đọc là "han"

Chữ khác cũng đọc là "hãn"

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).