韩
hànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97E9
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hàn" · âm tiết hàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fence; surname; Korea
Giản thể và phồn thể
Chữ 韩 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hàn"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韧nhận韓hàn韔xướng韤vạt韎muội韗vận韘nhiếp韜sáo韞ôn韛bại韠tất䪐bí韍phất韨phất韐cáp韙vị韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 韩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).