Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齇

chaHán Việt · Nôm
traHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F47
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
25
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a pimple or red splotch on the nose

Chữ khác cũng đọc là "cha"

Chữ khác cũng đọc là "tra"

Xem cả 37 chữ đọc là "tra" →

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).