罕
hanNôm
hắnNôm
hẳnNôm
Chữ Nôm U+7F55
- Bộ thủ
- 网 võng số 122
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- han — Nôm. Chữ cùng âm "han" · âm tiết han
- hắn — Nôm. Chữ cùng âm "hắn" · âm tiết hắn
- hẳn — Nôm. Chữ cùng âm "hẳn" · âm tiết hẳn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罕 theo lối Nôm
hẳnSố lượng. Với mức độ trọn vẹn, không phải chỉ một phần nào mà thôi.han(Thực vật học) Loài cây song tử diệp, lá có lông, hễ chạm phải là sinh ra ngứa và rát.hắnTừ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rare, scarce; surname
Chữ khác cũng đọc là "han"
Chữ khác cũng đọc là "hắn"
Chữ khác cũng đọc là "hẳn"
Chữ cùng bộ 网
罷bãi罵mạ罪tội置trí罢bì罰phạt羅la署thợ罩trạo网võng罗la𦊚bốn罚phạt䍏võng罒võng罓võng𦉪võng𦉭võng𦉱bảy罔võng罥quyến𬙞bảy罭vực𦋕bẫy𦋦ra罺trào罾tăng羁ki羂quyển羃mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).