Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

罕

hanNôm
hắnNôm
hẳnNôm
Chữ Nôm U+7F55
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rare, scarce; surname

Chữ khác cũng đọc là "han"

Chữ khác cũng đọc là "hắn"

Chữ khác cũng đọc là "hẳn"

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).