Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

罾

tăngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F7E
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a large square net, lowered and raised from the bank of the river

Chữ khác cũng đọc là "tăng"

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).