Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

僧

tăngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+50E7
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Thầy tu, thầy tăng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 僧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

Buddhist priest, monk; san of Sanskrit sangha

Chữ khác cũng đọc là "tăng"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 僧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 僧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 僧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).