罗

laHán Việt · Nôm
làNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F57
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

net for catching birds; gauze

Giản thể và phồn thể

Chữ 罗 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "la"

Xem cả 33 chữ đọc là "la" →

Chữ khác cũng đọc là "là"

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 罗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).