罪

tộiHán Việt · Nôm
tụiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F6A
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crime, sin, vice; evil; hardship

Chữ khác cũng đọc là "tội"

Chữ khác cũng đọc là "tụi"

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 罪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).