罪
tộiHán Việt · Nôm
tụiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F6A
- Bộ thủ
- 网 võng số 122
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tội" · âm tiết tội
- tụi — Nôm. Chữ cùng âm "tụi" · âm tiết tụi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crime, sin, vice; evil; hardship
Chữ khác cũng đọc là "tội"
Chữ khác cũng đọc là "tụi"
Chữ cùng bộ 网
罷bãi罵mạ置trí罢bì罰phạt羅la署thợ罩trạo网võng罕han罗la𦊚bốn罚phạt䍏võng罒võng罓võng𦉪võng𦉭võng𦉱bảy罔võng罥quyến𬙞bảy罭vực𦋕bẫy𦋦ra罺trào罾tăng羁ki羂quyển羃mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 罪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).