Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

罩

trạoHán Việt
tráoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F69
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

basket for catching fish; cover

Chữ khác cũng đọc là "trạo"

Chữ khác cũng đọc là "tráo"

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).