hẳn
Phát âm (IPA): Hà Nội [han˧˩] · Huế [haŋ˧˨] · Sài Gòn [haŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số lượng. Với mức độ trọn vẹn, không phải chỉ một phần nào mà thôi.
- Để hẳn hai người vào công việc này.
- II tr. (kng.; dùng ở đầu câu hoặc cuối câu). Từ biểu thị ý như muốn hỏi về điều mà thật ra mình đã khẳng định.
- Hẳn anh còn nhớ?
- Anh lại quên rồi hẳn?
- Có thể khẳng định là như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ.
- Việc đó hẳn là làm được.
- Sự thật không hẳn như thế.
- Điều đó đã hẳn.
- t. ). Có tính chất hoàn toàn, dứt khoát như vậy, không có nửa nọ, nửa kia.
- Đứng hẳn về một phía.
- Bệnh chưa khỏi hẳn.
- Con đường rộng hẳn ra.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hẳn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | surely; completely |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아예 aye |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | carrément |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เลย loei · ทีเดียว thii-diao |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hẳn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hẳn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.