ắt hẳn

Tính từ
Tính từ
  1. Xem dĩ nhiên.

"ắt hẳn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ย่อม yâwm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ắtâm đầu (không) · vần ăt · thanh sắc
hẳnâm đầu h · vần ăn · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ắt hẳn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.