Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hẳn hoi

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [han˧˩ hɔj˧˧] · Huế [haŋ˧˨ hɔj˧˧] · Sài Gòn [haŋ˨˩˦ hɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Xác nhận một điều gì đó.
    • Cái đó là vàng thật hẳn hoi đó nha.
  2. thật sự, rõ ràng.
    • chính mắt tôi trông thấy hẳn hoi.

"hẳn hoi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh real

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hẳnâm đầu h · vần ăn · thanh hỏi
hoiâm đầu h · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hẳn hoi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.