鋂
môiHán Việt · Nôm
mũiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+92C2
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- môi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "môi" · âm tiết môi
- mũi — Nôm. Chữ cùng âm "mũi" · âm tiết mũi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鋂 theo lối Nôm
mũiBộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp.môiPhần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bit cup
Giản thể và phồn thể
Chữ 鋂 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "môi"
Chữ khác cũng đọc là "mũi"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鋂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鋂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).