Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㙁

muốiNôm
mũiNôm
Chữ Nôm U+3641
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㙁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dust; dirt; a smear, (same as 牧) name of a place in old times

Chữ khác cũng đọc là "muối"

Chữ khác cũng đọc là "mũi"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㙁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㙁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).