脢

môiHán Việt · Nôm
maiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8122
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 脢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flesh

Chữ khác cũng đọc là "môi"

Chữ khác cũng đọc là "mai"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 脢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).