Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

霾

maiHán Việt
mạiHán Việt
Có âm Hán Việt U+973E
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sương mù, bão bụi
Tính từ
  1. Mù mịt

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

misty, foggy; dust storm

Chữ khác cũng đọc là "mai"

Chữ khác cũng đọc là "mại"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 霾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).