粺
bạiHán Việt · Nôm
mạiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CBA
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bại" · âm tiết bại
- mại — Hán Việt. Chữ cùng âm "mại" · âm tiết mại
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
polished rice or millet
Chữ khác cũng đọc là "bại"
Chữ khác cũng đọc là "mại"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).