Chữ Hán Nôm đọc là "bại"
12 chữ có âm đọc "bại" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bại": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bại"
敗Thất bại唄final particle of ass…呗final particle of ass…败be defeated, decline,…稗Quần áo đại tang (của…憊tired, weary, fatigued惫tired, weary, fatigued粺polished rice or mill…鞴saddle up horse; driv…韛bellows㰆(same as 韛) an instru…䢙(same as 敗) to ruin; …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).