Chữ Hán Nôm đọc là "bạt"
25 chữ có âm đọc "bạt" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bạt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bạt"
拔uproot, pull out跋go by foot; epilogue,…垡plow soil; place name墢茇grass, thatch帗a multicolored prop u…犮to pull up胈hair on the thigh鈸cymbals钹cymbals魃drought demon鼥groundhog, woodchuck䘠(corrupted form of 袚)…䟦(non-classical of 跋) …叐to prick a dog to mak…坺(Cant.) classifier fo…姃苃詙軷sacrifice颰𣧧𦤚
Chữ Nôm đọc là "bạt"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).