Chữ Hán Nôm đọc là "bả"
19 chữ có âm đọc "bả" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bả"
把hold, take; guard; re…播sow, spread; broadcas…爸(Thông tục) Bố, cha, …跛lame簸winnower壩embankment; dam矲跁trample on, tread on;…鈀palladium (Pd)㝿(non-classical form o…䆉the swing of rice pla…钯palladium (element 46…𢃳
Chữ Nôm đọc là "bả"
Chữ có âm Việt "bả" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).