䘠
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạt" · âm tiết bạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(corrupted form of 袚) greaves, knee-pads, buskins, dress; clothes of minority group in ancient times, children's garments, a mat for wrapping garment, (same as 帗)(in ancient China) a multicolored prop used in dancing rituals
Chữ khác cũng đọc là "bạt"
Chữ cùng bộ 衣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䘠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).