Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䘠

bạtHán Việt
Có âm Hán Việt U+4620
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(corrupted form of 袚) greaves, knee-pads, buskins, dress; clothes of minority group in ancient times, children's garments, a mat for wrapping garment, (same as 帗)(in ancient China) a multicolored prop used in dancing rituals

Chữ khác cũng đọc là "bạt"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䘠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䘠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).