煤

môiHán Việt · Nôm
maiNôm
muồiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7164
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 煤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

coal, coke, charcoal, carbon

Chữ khác cũng đọc là "môi"

Chữ khác cũng đọc là "mai"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 煤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 煤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).